Chào mừng quý vị đến với Trường THCS Thanh Phong - Thanh Chương - Nghệ An .
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > Bài viết > Danh sách giáo viên >
Nguyễn Quốc Trung @ 22:15 14/05/2017
Số lượt xem: 123
Danh sách GV năm học 2016-2017
| DANH SÁCH CÁN BỘ, GIÁO VIÊN TRƯỜNG THCS THANH PHONG NĂM HỌC 2016-2017 | |||||||||||||
| ( Thời điểm tháng 9 năm 2016) | |||||||||||||
| TT | Họ và tên | Ngày tháng | Quê quán | Thường trú | Chức vụ | T.độ | Chuyên | Dạy môn(công | T.độ | Năm vào | Đảng | Biên | Ghi chú |
| năm sinh | CM | ngành | việc được giao) | LLC.trị | ngành | viên | chế | ||||||
| (HĐ) | |||||||||||||
| 1 | Nguyễn Thị Chi | 12/06/1979 | Thanh Hưng | Thanh Hưng | GV | ĐH | Địa | Địa 6, 9 | 2001 | BC | |||
| 2 | Võ Văn Chung | 18/09/1978 | Thanh Lĩnh | Thanh Lĩnh | TPT | ĐH | GDCD | CD 8,9 | CN | 2004 | x | BC | x |
| 3 | Phạm Thị Thu Dung | 22/04/1977 | Đồng Văn | Thị trấn | GV | ĐH | Địa | Địa 7,8 | 2000 | BC | |||
| 4 | Nguyễn Chí Dũng | 20/09/1978 | Thanh Đồng | Thanh Đồng | TT CM | ĐH | Văn | Văn 6 | SC | 1999 | x | BC | x |
| 5 | Nguyễn Trọng Đạt | 12/12/1974 | Thanh Tường | Thị trấn | HT | ĐH | Lịch sử | QL, Sử 9 | TC | 2000 | x | BC | x |
| 6 | Đậu Thị Hà Giang | 12/01/1977 | Đồng Văn | Thanh Phong | GV | ĐH | Tiếng Anh | Anh 6,7, 9 | 2000 | BC | |||
| 7 | Nguyễn Thị Hà | 29/12/1976 | Thanh Dương | Thị trấn | GV | ĐH | Văn | Văn 6, Sử 7,8 | 1999 | BC | |||
| 8 | Giản Thị Hải | 07/11/1977 | Cát Văn | Thị trấn | TP CM | ĐH | Toán | Toán 9,6, Lý 9 | SC | 1998 | x | BC | x |
| 9 | Nguyễn Duy Hải | 22/10/1964 | Thanh Phong | Thanh Phong | GV | CĐ | Toán | Toán 6 | 1984 | BC | |||
| 10 | Nguyễn Duy Hải | 20/04/1976 | Thanh Phong | Thanh Phong | GV | CĐ | Âm nhạc | Nhac 6,7,8,9 | SC | 2008 | x | BC | x |
| 11 | Nguyễn Thị Hạnh | 08/09/1978 | Nam Đàn | Đồng Văn | GV | ĐH | Văn | Văn 8, CD 9 | SC | 1999 | x | BC | x |
| 12 | Trần Thị Bích Hạnh | 22/12/1980 | Thanh Phong | Thị trấn | GV | ĐH | Văn | CD 6,7,8, văn8 | 2001 | BC | |||
| 13 | Nguyễn Văn Hoè | 19/05/1963 | Thanh Phong | Thanh Phong | GV | ĐH | Toán | Toán 7, Lý 6,9 | SC | 2000 | x | BC | x |
| 14 | Nguyễn Duy Hồng | 30/04/1976 | Thanh Phong | Thanh Phong | GV | ĐH | TD | TD 6,9 | 1998 | BC | |||
| 15 | Nguyễn Thị Hồng | 21/03/1980 | Thanh Ngọc | Thanh Lĩnh | GV | ĐH | Sử | 2003 | BC | ||||
| 16 | Trần Thị Thanh Huyền | 22/11/1978 | Vinh | Thị trấn | GV | ĐH | Toán | Toán 8, Tin7,8 | SC | 2000 | x | BC | x |
| 17 | Lê Văn Kỷ | 15/03/1958 | Thanh Hưng | Thanh Hưng | GV | CĐ | TD | TD 7,8 | SC | 1979 | x | BC | x |
| 18 | Lê Thị Loan | 21/05/1982 | Đồng Văn | Thị trấn | GV | ĐH | Toán | Toán 8, Lý 8 | 2003 | BC | |||
| 19 | Trần Thị Nhâm | 30/10/1972 | Thanh Văn | Thị trấn | NV | TC | VT | VT | 1991 | BC | |||
| 20 | Nguyễn Xuân Nho | 21/04/1980 | Thanh Ngọc | Thanh Ngọc | GV | ĐH | Sinh | Hóa 8,9, sinh 7 | SC | 2003 | x | BC | x |
| 21 | Lê Thị Oanh | 20/10/1981 | Nam Đàn | Thanh Phong | GV | ĐH | Văn | Văn 7 | 2001 | BC | x | ||
| 22 | Trần Thị Quy | 8/23/1983 | Đồng Văn | Thị trấn | NV | TC | TV | TV, YTHĐ | 2009 | HĐ | |||
| 23 | Trần Võ Thị Quyên | 16/08/1981 | Thanh Đồng | Thanh Văn | GV | ĐH | Toán | Toán 9 | 2003 | BC | |||
| 24 | Phan Thị Cẩm Sen | 20/11/1980 | Thanh Văn | Thanh Đồng | GV | ĐH | Toán | Toán 7,9, Lý 8 | SC | 2004 | x | BC | x |
| 25 | Lê Xuân Sơn | 01/09/1978 | Thanh Phong | Thị trấn | GV | CĐ | MT | MT 6,7,8,9 | 2009 | BC | x | ||
| 26 | Nguyễn Thị Bích Thuận | 26/02/1983 | Thanh Lĩnh | Thanh Phong | NV | TC | TB | TB | SC | 2008 | x | BC | x |
| 27 | Nguyễn Thị Thuý | 03/02/1980 | Thanh Dương | Thị trấn | TP CM | ĐH | Văn | Văn 9, CN 7 | 2001 | BC | |||
| 28 | Nguyễn Thị Phương Thuỷ | 31/01/1971 | Thanh Hưng | Thị trấn | TT CM | ĐH | Sinh | Sinh 8, 9 | 1992 | BC | |||
| 29 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 06/05/1978 | Xuân Tường | Thị trấn | GV | ĐH | Văn | Văn 9, CN 7 | 1990 | BC | |||
| 30 | Nguyễn Thị Vân | 02/09/1972 | Thanh Tường | Thị trấn | NV | ĐH | KT | KT | 1992 | BC | |||
| 31 | Trần Đình Xuân | 09/02/1978 | Thanh Văn | Thanh Đồng | PHT | ĐH | Tiếng Anh | QL, Anh 7,8 | SC | 2000 | x | BC | x |
| Hiệu trưởng | |||||||||||||
| ( ký , ghi rõ họ tên, đóng dấu) | |||||||||||||
Nguyễn Quốc Trung @ 22:15 14/05/2017
Số lượt xem: 123
Số lượt thích:
0 người
 
- DANH SÁCH CB-GV-NV NĂM HỌC 2013 - 2014 (09/04/14)
Các ý kiến mới nhất